Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mảnh ghép" (1)
mảnh ghép
Tiếng Anh
Danh từpiece (of a puzzle), fragment
Ai cũng mong tìm được mảnh ghép cho riêng mình.
Everyone hopes to find their own piece.
Từ liên quan "mảnh ghép" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mảnh ghép" (1)
Ai cũng mong tìm được mảnh ghép cho riêng mình.
Everyone hopes to find their own piece.
